translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tấm vé" (1件)
tấm vé
日本語 チケット
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tấm vé" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tấm vé" (2件)
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)