menu_book
見出し語検索結果 "tấm vé" (1件)
tấm vé
日本語
名チケット
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
swap_horiz
類語検索結果 "tấm vé" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tấm vé" (2件)
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)